Tiếng Nhật IT · Bảo mật & dữ liệu
Thuật ngữ 私物端末 là gì?
Thiết bị cá nhân (máy riêng của nhân viên) (Personal device (BYOD))
| Thuật ngữ | 私物端末 |
|---|---|
| Cách đọc | しぶつたんまつ |
| Hán-Việt | TƯ VẬT ĐOAN MẠT |
| Nghĩa tiếng Việt | Thiết bị cá nhân (máy riêng của nhân viên) |
| Tiếng Anh | Personal device (BYOD) |
| Cấp độ | Cốt lõi |
| Mảng chuyên môn | Bảo mật & dữ liệu |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật IT |
Giải thích chuyên môn
Máy tính, điện thoại thuộc sở hữu cá nhân, không phải công ty cấp. Nhiều công ty cấm dùng cho công việc, hoặc chỉ cho phép khi đã đăng ký và cài phần mềm quản lý. Ở chỗ khách, cắm 私物端末 vào mạng của khách gần như luôn bị cấm.
Lưu ý & thực tế
Tiếng Anh hay gặp là BYOD (Bring Your Own Device). 私物 là đồ của riêng mình.
Câu ví dụ trong công việc
私物端末を社内ネットワークに接続することは禁止されています。
Kết nối thiết bị cá nhân vào mạng nội bộ bị cấm.
私物端末で業務メールを見る場合は、事前に申請が必要です。
Muốn xem email công việc trên thiết bị cá nhân thì cần xin phép trước.