Tiếng Nhật IT · Bảo mật & dữ liệu
Thuật ngữ EDR là gì?
EDR (giám sát và ứng phó trên thiết bị đầu cuối) (Endpoint Detection and Response)
| Thuật ngữ | EDR |
|---|---|
| Cách đọc | イーディーアール |
| Nghĩa tiếng Việt | EDR (giám sát và ứng phó trên thiết bị đầu cuối) |
| Tiếng Anh | Endpoint Detection and Response |
| Cấp độ | Chuyên sâu |
| Mảng chuyên môn | Bảo mật & dữ liệu |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật IT |
Giải thích chuyên môn
Phần mềm cài trên máy tính, máy chủ để ghi lại hoạt động, phát hiện hành vi đáng ngờ và giúp ứng phó (cô lập máy từ xa, điều tra xem đã xảy ra gì). ウイルス対策ソフト chủ yếu chặn mã độc đã biết; EDR giả định mã độc có thể lọt vào và lo phát hiện, xử lý sau đó.
Câu ví dụ trong công việc
EDRで不審な動きが検知された端末は、自動でネットワークから隔離されます。
Máy bị EDR phát hiện hành vi đáng ngờ sẽ tự động bị cô lập khỏi mạng.