Tiếng Nhật IT · Bảo mật & dữ liệu
Thuật ngữ 秘密鍵 là gì?
Khoá bí mật (private key) (Private key)
| Thuật ngữ | 秘密鍵 |
|---|---|
| Cách đọc | ひみつかぎ |
| Hán-Việt | BÍ MẬT KIỆN |
| Nghĩa tiếng Việt | Khoá bí mật (private key) |
| Tiếng Anh | Private key |
| Cấp độ | Thường gặp |
| Mảng chuyên môn | Bảo mật & dữ liệu |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật IT |
Giải thích chuyên môn
Nửa giữ kín trong một cặp khoá; nửa kia là 公開鍵 (こうかいかぎ, khoá công khai) đưa cho người khác. Kỹ sư gặp nhiều nhất khi đăng nhập SSH: đặt 公開鍵 lên máy chủ, giữ 秘密鍵 trong máy mình. 秘密鍵 lộ ra là người khác vào được với tư cách của bạn, nên không gửi qua chat, không commit lên repo.
Lưu ý & thực tế
Bị lộ thì báo ngay để thu hồi và tạo cặp khoá mới.
Câu ví dụ trong công việc
秘密鍵は、チャットやメールで送らないでください。
Đừng gửi khoá bí mật qua chat hay email.
リポジトリに秘密鍵がコミットされていたので、すぐに鍵を作り直しました。
Khoá bí mật đã bị commit lên repo nên chúng tôi tạo lại khoá ngay.