Tiếng Nhật IT · Bảo mật & dữ liệu
Thuật ngữ 不正アクセス禁止法 là gì?
Luật cấm truy cập trái phép (Act on Prohibition of Unauthorized Computer Access)
| Thuật ngữ | 不正アクセス禁止法 |
|---|---|
| Cách đọc | ふせいアクセスきんしほう |
| Hán-Việt | BẤT CHÍNH CẤM CHỈ PHÁP |
| Nghĩa tiếng Việt | Luật cấm truy cập trái phép |
| Tiếng Anh | Act on Prohibition of Unauthorized Computer Access |
| Cấp độ | Chuyên sâu |
| Mảng chuyên môn | Bảo mật & dữ liệu |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật IT |
Giải thích chuyên môn
Luật Nhật cấm truy cập trái phép vào hệ thống qua mạng: dùng ID và mật khẩu của người khác khi không được phép, hoặc lợi dụng lỗ hổng để vượt qua cơ chế kiểm soát truy cập. Luật cũng cấm lấy hay cất giữ trái phép ID, mật khẩu của người khác, đưa chúng cho người khác khi không có lý do chính đáng, và giả làm quản trị viên để lừa người dùng nhập ID, mật khẩu (phishing).
Lưu ý & thực tế
Đăng nhập "thử" bằng tài khoản của đồng nghiệp khi không được phép cũng có thể là vi phạm. Kiểm thử xâm nhập (ペネトレーションテスト) không vi phạm khi người quản lý hệ thống (アクセス管理者) đồng ý trước; thực tế sự đồng ý này luôn được làm thành văn bản.
Câu ví dụ trong công việc
他人のIDでログインすると、不正アクセス禁止法に違反するおそれがあります。
Đăng nhập bằng ID của người khác có thể vi phạm Luật cấm truy cập trái phép.