Tiếng Nhật IT · Bảo mật & dữ liệu
Thuật ngữ フィッシング là gì?
Lừa đảo phishing (giả mạo để lấy thông tin) (Phishing)
| Thuật ngữ | フィッシング |
|---|---|
| Cách đọc | フィッシング |
| Nghĩa tiếng Việt | Lừa đảo phishing (giả mạo để lấy thông tin) |
| Tiếng Anh | Phishing |
| Cấp độ | Cốt lõi |
| Mảng chuyên môn | Bảo mật & dữ liệu |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật IT |
Giải thích chuyên môn
Gửi email, SMS hoặc dựng trang web giả mạo ngân hàng, dịch vụ cloud hay chính công ty mình để lừa người dùng nhập ID, mật khẩu, số thẻ. Mail フィッシング thường hối thúc ("tài khoản sắp bị khoá", "hãy xác nhận ngay") và dẫn tới trang đăng nhập trông giống thật.
Lưu ý & thực tế
Lỡ nhập mật khẩu vào trang giả thì đổi mật khẩu ngay và báo 情シス, đừng im lặng vì ngại.
Câu ví dụ trong công việc
フィッシングサイトにパスワードを入力してしまったので、すぐに変更しました。
Tôi lỡ nhập mật khẩu vào trang lừa đảo nên đã đổi ngay.
メールのリンクは開かずに、フィッシングではないか確認してください。
Đừng mở link trong email, hãy kiểm tra xem có phải lừa đảo phishing không.