Tiếng Nhật IT · Bảo mật & dữ liệu
Thuật ngữ 持ち出し禁止 là gì?
Cấm mang ra ngoài (Not to be taken outside)
| Thuật ngữ | 持ち出し禁止 |
|---|---|
| Cách đọc | もちだしきんし |
| Hán-Việt | TRÌ XUẤT CẤM CHỈ |
| Nghĩa tiếng Việt | Cấm mang ra ngoài |
| Tiếng Anh | Not to be taken outside |
| Cấp độ | Cốt lõi |
| Mảng chuyên môn | Bảo mật & dữ liệu |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật IT |
Giải thích chuyên môn
Quy định cấm mang tài liệu, thiết bị hay dữ liệu ra khỏi văn phòng hoặc khỏi khu vực được phép. Áp dụng cho cả giấy tờ, laptop, USB lẫn dữ liệu điện tử như chép file về máy cá nhân hay gửi về email riêng. Cần mang ra ngoài thì phải xin phép theo thủ tục (持ち出し申請).
Lưu ý & thực tế
Chiều ngược lại là 持ち込み禁止: cấm mang vào (vd không được mang điện thoại cá nhân vào phòng phát triển của khách).
Câu ví dụ trong công việc
お客様の資料は持ち出し禁止なので、自宅では作業できません。
Tài liệu của khách bị cấm mang ra ngoài nên không làm ở nhà được.
会社のパソコンは原則持ち出し禁止で、必要な場合は事前に申請します。
Về nguyên tắc máy tính công ty bị cấm mang ra ngoài; khi cần thì xin phép trước.