Tiếng Nhật IT · Bảo mật & dữ liệu
Thuật ngữ 認証 là gì?
Xác thực (bạn là ai) (Authentication)
| Thuật ngữ | 認証 |
|---|---|
| Cách đọc | にんしょう |
| Hán-Việt | NHẬN CHỨNG |
| Nghĩa tiếng Việt | Xác thực (bạn là ai) |
| Tiếng Anh | Authentication |
| Cấp độ | Thường gặp |
| Mảng chuyên môn | Bảo mật & dữ liệu |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật IT |
Giải thích chuyên môn
Xác nhận người dùng đúng là người họ nói (mật khẩu, mã OTP…). Đăng nhập chính là bước 認証.
Lưu ý & thực tế
Đừng nhầm với 認可 (にんか, phân quyền): 認証 xác nhận bạn LÀ AI, 認可 quyết định bạn ĐƯỢC LÀM GÌ.
Câu ví dụ trong công việc
ログイン時に二段階認証を行います。
Khi đăng nhập sẽ thực hiện xác thực hai bước.
認証に失敗した場合は、エラーを表示します。
Khi xác thực thất bại thì hiển thị lỗi.