Tiếng Nhật IT · Bảo mật & dữ liệu
Thuật ngữ ログ保全 là gì?
Bảo toàn log (giữ log làm bằng chứng) (Log preservation)
| Thuật ngữ | ログ保全 |
|---|---|
| Cách đọc | ログほぜん |
| Hán-Việt | BẢO TOÀN |
| Nghĩa tiếng Việt | Bảo toàn log (giữ log làm bằng chứng) |
| Tiếng Anh | Log preservation |
| Cấp độ | Chuyên sâu |
| Mảng chuyên môn | Bảo mật & dữ liệu |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật IT |
Giải thích chuyên môn
Giữ log nguyên vẹn, không bị xoá hay sửa, để làm bằng chứng khi điều tra sự cố hay khi 監査. Khi có sự cố bảo mật, một việc ban đầu quan trọng là bảo toàn log trước khi bị ghi đè hay mất. Cách làm thường là chép sang chỗ khác, giới hạn quyền xoá, và giữ theo thời hạn quy định.
Lưu ý & thực tế
保全 (ほぜん) là "giữ nguyên, bảo toàn"; khác 保存 (ほぞん) là lưu lại nói chung.
Câu ví dụ trong công việc
インシデントの調査に備えて、まずログ保全を行ってください。
Để chuẩn bị điều tra sự cố, trước hết hãy bảo toàn log.
サーバーを再起動する前に、必ずログ保全をしてください。
Trước khi khởi động lại máy chủ, nhất định phải bảo toàn log.