Tiếng Nhật IT · Bảo mật & dữ liệu
Thuật ngữ PPAP là gì?
PPAP (gửi file zip có mật khẩu, rồi gửi mật khẩu ở mail sau) (PPAP (password-protected ZIP plus a separate password email))
| Thuật ngữ | PPAP |
|---|---|
| Cách đọc | ピーピーエーピー |
| Nghĩa tiếng Việt | PPAP (gửi file zip có mật khẩu, rồi gửi mật khẩu ở mail sau) |
| Tiếng Anh | PPAP (password-protected ZIP plus a separate password email) |
| Cấp độ | Thường gặp |
| Mảng chuyên môn | Bảo mật & dữ liệu |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật IT |
Giải thích chuyên môn
Cách gửi file từng rất phổ biến ở Nhật: nén file thành zip có mật khẩu, gửi mail, rồi gửi mật khẩu bằng một mail thứ hai. Tên lấy từ chữ đầu của cụm Password付きzip, Passwordを送ります, Aん号化 (暗号化), Protocol. Bị phê phán vì mật khẩu đi cùng đường email nên gần như không tăng an toàn, còn file zip mã hoá thì phần mềm diệt virus khó quét; nhiều nơi đã chuyển sang gửi link chia sẻ.
Lưu ý & thực tế
Nhận được mail kiểu PPAP từ khách thì cứ mở như thường; còn khi chính mình gửi thì hỏi xem dự án dùng cách nào (link chia sẻ, dịch vụ gửi file).
Câu ví dụ trong công việc
社内ではPPAPが廃止されたので、ファイルは共有リンクで送ってください。
Trong công ty đã bỏ PPAP nên hãy gửi file bằng link chia sẻ.
お客様はまだPPAPを使っているので、パスワードは別のメールで届きます。
Khách vẫn đang dùng PPAP nên mật khẩu sẽ được gửi tới bằng một email khác.