Tiếng Nhật IT · Bảo mật & dữ liệu

Thuật ngữ 情報セキュリティポリシー(じょうほうセキュリティポリシー) là gì?

Chính sách bảo mật thông tin (bộ quy định bảo mật của công ty) (Information security policy)

Thông tin thuật ngữ 情報セキュリティポリシー
Thuật ngữ情報セキュリティポリシー
Cách đọcじょうほうセキュリティポリシー
Hán-ViệtTÌNH BÁO
Nghĩa tiếng ViệtChính sách bảo mật thông tin (bộ quy định bảo mật của công ty)
Tiếng AnhInformation security policy
Cấp độCốt lõi
Mảng chuyên mônBảo mật & dữ liệu
Chuyên ngànhTiếng Nhật IT

Giải thích chuyên môn

Bộ quy định gốc của công ty về bảo vệ thông tin: thông tin nào phải giữ kín, ai được xem, được mang gì ra ngoài, làm gì khi có sự cố. Thường gồm phần nguyên tắc chung và các quy định chi tiết đi kèm (規程, 手順). Nhân viên mới được giải thích khi vào công ty và thường phải ký cam kết tuân thủ.

Lưu ý & thực tế

Nói tắt là セキュリティポリシー. Làm thường trú ở chỗ khách (客先常駐) thì phải theo cả 情報セキュリティポリシー của khách, thường chặt hơn của công ty mình.

Câu ví dụ trong công việc

Khi vào công ty, tôi đã được giải thích về chính sách bảo mật thông tin.

Trước khi dùng dịch vụ cloud, hãy kiểm tra xem chính sách bảo mật thông tin có cho phép không.

Thuật ngữ liên quan

Nguồn

Biên soạn bởi GoMe