Tiếng Nhật IT · Bảo mật & dữ liệu

Thuật ngữ 復号(ふくごう) là gì?

Giải mã (Decryption)

Thông tin thuật ngữ 復号
Thuật ngữ復号
Cách đọcふくごう
Hán-ViệtPHỤC HIỆU
Nghĩa tiếng ViệtGiải mã
Tiếng AnhDecryption
Cấp độThường gặp
Mảng chuyên mônBảo mật & dữ liệu
Chuyên ngànhTiếng Nhật IT

Giải thích chuyên môn

Đưa dữ liệu đã 暗号化 trở về dạng đọc được, bằng khoá tương ứng. Khi thiết kế hay phải trả lời: khoá giải mã để ở đâu, ai được phép 復号.

Lưu ý & thực tế

Cũng gặp cách viết 復号化 (ふくごうか); nhiều tài liệu chuyên môn chỉ viết 復号. Đừng nhầm với 複合 (ふくごう, phức hợp) — cùng cách đọc.

Câu ví dụ trong công việc

File nhận được, tôi giải mã bằng mật khẩu được gửi riêng.

Khoá dùng để giải mã hãy quản lý ở chỗ khác với dữ liệu.

Thuật ngữ liên quan

Nguồn

Biên soạn bởi GoMe