Tiếng Nhật IT · Bảo mật & dữ liệu
Thuật ngữ 使い回し là gì?
Dùng lại (một mật khẩu cho nhiều nơi) (Reuse (of passwords))
| Thuật ngữ | 使い回し |
|---|---|
| Cách đọc | つかいまわし |
| Hán-Việt | SỨ HỒI |
| Nghĩa tiếng Việt | Dùng lại (một mật khẩu cho nhiều nơi) |
| Tiếng Anh | Reuse (of passwords) |
| Cấp độ | Cốt lõi |
| Mảng chuyên môn | Bảo mật & dữ liệu |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật IT |
Giải thích chuyên môn
Dùng đi dùng lại một thứ cho nhiều chỗ. Trong bảo mật gần như luôn là パスワードの使い回し: một trang bị lộ mật khẩu thì kẻ gian đem thử sang các dịch vụ khác. Quy định công ty thường cấm dùng mật khẩu công việc cho dịch vụ cá nhân.
Lưu ý & thực tế
Ngoài bảo mật, 使い回し còn là dùng lại tài liệu, slide hay đoạn code (資料の使い回し), có khi mang ý hơi chê kiểu "xào lại".
Câu ví dụ trong công việc
パスワードの使い回しは禁止されています。
Việc dùng lại mật khẩu bị cấm.
使い回しをやめて、システムごとに別のパスワードを設定しました。
Tôi đã thôi dùng lại mật khẩu và đặt mật khẩu riêng cho từng hệ thống.