Tiếng Nhật IT · Bảo mật & dữ liệu

Thuật ngữ バックアップ là gì?

Sao lưu (Backup)

Thông tin thuật ngữ バックアップ
Thuật ngữバックアップ
Cách đọcバックアップ
Nghĩa tiếng ViệtSao lưu
Tiếng AnhBackup
Cấp độThường gặp
Mảng chuyên mônBảo mật & dữ liệu
Chuyên ngànhTiếng Nhật IT

Giải thích chuyên môn

Sao chép dữ liệu hoặc cấu hình ra nơi khác để khôi phục khi có sự cố. Trước khi thao tác nguy hiểm trên dữ liệu, người Nhật luôn nhắc "nhớ バックアップ".

Câu ví dụ trong công việc

Trước khi làm việc, hãy nhớ sao lưu.

Mỗi ngày vào đêm khuya hệ thống tự động sao lưu.

Thuật ngữ liên quan

Nguồn

Biên soạn bởi GoMe