Tiếng Nhật IT · Bảo mật & dữ liệu
Thuật ngữ ブルートフォース攻撃 là gì?
Tấn công dò mật khẩu (thử lần lượt mọi khả năng) (Brute-force attack)
| Thuật ngữ | ブルートフォース攻撃 |
|---|---|
| Cách đọc | ブルートフォースこうげき |
| Hán-Việt | CÔNG KÍCH |
| Nghĩa tiếng Việt | Tấn công dò mật khẩu (thử lần lượt mọi khả năng) |
| Tiếng Anh | Brute-force attack |
| Cấp độ | Chuyên sâu |
| Mảng chuyên môn | Bảo mật & dữ liệu |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật IT |
Giải thích chuyên môn
Thử lần lượt rất nhiều mật khẩu cho tới khi trúng, thường bằng chương trình tự động. Cách chống là mật khẩu đủ dài, アカウントロック khi sai nhiều lần, giới hạn số lần thử, và 多要素認証.
Lưu ý & thực tế
Tiếng Nhật thuần là 総当たり攻撃 (そうあたりこうげき). Kiểu dùng danh sách ID và mật khẩu đã lộ ở trang khác gọi là パスワードリスト攻撃.
Câu ví dụ trong công việc
ログイン失敗が急に増えているので、ブルートフォース攻撃の可能性があります。
Số lần đăng nhập thất bại tăng đột ngột nên có thể là tấn công dò mật khẩu.