Tiếng Nhật IT · Bảo mật & dữ liệu
Thuật ngữ 誤送信 là gì?
Gửi nhầm (email, file) (Misdirected email, sending to the wrong recipient)
| Thuật ngữ | 誤送信 |
|---|---|
| Cách đọc | ごそうしん |
| Hán-Việt | NGỘ TỐNG TÍN |
| Nghĩa tiếng Việt | Gửi nhầm (email, file) |
| Tiếng Anh | Misdirected email, sending to the wrong recipient |
| Cấp độ | Cốt lõi |
| Mảng chuyên môn | Bảo mật & dữ liệu |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật IT |
Giải thích chuyên môn
Gửi email hay file tới nhầm người: chọn nhầm địa chỉ do gợi ý tự động, đính kèm nhầm file, để địa chỉ khách ở To/CC thay vì BCC. Là nguyên nhân rò rỉ thông tin rất hay gặp. Nhiều công ty bắt kiểm tra lại người nhận (宛先) trước khi gửi, hoặc có cơ chế giữ mail lại vài phút rồi mới gửi đi.
Lưu ý & thực tế
Lỡ gửi nhầm thì báo cấp trên ngay; đừng chỉ gửi thêm mail "xin hãy xoá" rồi coi như xong.
Câu ví dụ trong công việc
誤送信を防ぐため、社外宛てのメールは送信前に宛先を確認してください。
Để tránh gửi nhầm, email gửi ra ngoài công ty hãy kiểm tra người nhận trước khi gửi.
別のお客様にファイルを誤送信してしまい、すぐに上長に報告しました。
Tôi đã lỡ gửi nhầm file cho một khách hàng khác và báo ngay cho cấp trên.