Tiếng Nhật IT · Bảo mật & dữ liệu
Thuật ngữ 画面ロック là gì?
Khoá màn hình (Screen lock)
| Thuật ngữ | 画面ロック |
|---|---|
| Cách đọc | がめんロック |
| Hán-Việt | HỌA DIỆN |
| Nghĩa tiếng Việt | Khoá màn hình |
| Tiếng Anh | Screen lock |
| Cấp độ | Cốt lõi |
| Mảng chuyên môn | Bảo mật & dữ liệu |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật IT |
Giải thích chuyên môn
Khoá màn hình máy tính hay điện thoại khi rời chỗ, để người khác không xem hay thao tác được. Quy định cơ bản ở công ty Nhật: rời chỗ là khoá (trên Windows là phím Windows + L), và cài tự khoá sau vài phút không dùng.
Câu ví dụ trong công việc
離席するときは、必ず画面ロックをかけてください。
Khi rời chỗ ngồi, nhất định phải khoá màn hình.
画面ロックをかけずに会議に行ってしまい、注意されました。
Tôi đi họp mà quên khoá màn hình nên đã bị nhắc nhở.