Tiếng Nhật IT · Bảo mật & dữ liệu
Thuật ngữ 入館証 là gì?
Thẻ ra vào toà nhà (Building pass, access card)
| Thuật ngữ | 入館証 |
|---|---|
| Cách đọc | にゅうかんしょう |
| Hán-Việt | NHẬP QUÁN CHỨNG |
| Nghĩa tiếng Việt | Thẻ ra vào toà nhà |
| Tiếng Anh | Building pass, access card |
| Cấp độ | Cốt lõi |
| Mảng chuyên môn | Bảo mật & dữ liệu |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật IT |
Giải thích chuyên môn
Thẻ dùng để vào toà nhà hay văn phòng, thường là thẻ IC quẹt ở cổng. Làm ở chỗ khách thì khách cấp 入館証 riêng; quên thẻ phải làm thủ tục ở quầy lễ tân, mất thẻ phải báo ngay. Không cho người khác mượn, không giữ cửa cho người lạ đi theo sau (共連れ).
Lưu ý & thực tế
Cũng gặp 入構証 (thẻ vào khuôn viên, nhà máy) và 社員証 (thẻ nhân viên, nhiều nơi dùng luôn làm thẻ ra vào).
Câu ví dụ trong công việc
入館証を忘れたので、受付で一時的なカードを借りました。
Tôi quên thẻ ra vào nên đã mượn thẻ tạm ở quầy lễ tân.
入館証は、ほかの人に貸さないでください。
Đừng cho người khác mượn thẻ ra vào.