Tiếng Nhật IT · Bảo mật & dữ liệu
Thuật ngữ クリアデスク là gì?
Bàn trống (không để tài liệu trên bàn khi rời đi) (Clear desk policy)
| Thuật ngữ | クリアデスク |
|---|---|
| Cách đọc | クリアデスク |
| Nghĩa tiếng Việt | Bàn trống (không để tài liệu trên bàn khi rời đi) |
| Tiếng Anh | Clear desk policy |
| Cấp độ | Thường gặp |
| Mảng chuyên môn | Bảo mật & dữ liệu |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật IT |
Giải thích chuyên môn
Quy định không để tài liệu, USB, giấy ghi mật khẩu trên bàn khi rời chỗ hay khi về; mọi thứ cất vào tủ có khoá. Hay đi kèm クリアスクリーン (khoá màn hình). Có công ty kiểm tra đột xuất sau giờ làm.
Lưu ý & thực tế
Văn bản hay viết クリアデスク・クリアスクリーン. Dán giấy ghi mật khẩu lên màn hình là lỗi hay bị nhắc.
Câu ví dụ trong công việc
帰宅前にクリアデスクを徹底し、書類はすべてキャビネットにしまってください。
Trước khi về, hãy để bàn trống, cất toàn bộ giấy tờ vào tủ.
クリアデスクのチェックで、机の上にメモが残っていると指摘されました。
Trong đợt kiểm tra bàn trống, tôi bị nhắc vì còn để giấy ghi chú trên bàn.