Tiếng Nhật IT · Bảo mật & dữ liệu
Thuật ngữ 感染 là gì?
Bị nhiễm (virus, mã độc) (Infection (by malware))
| Thuật ngữ | 感染 |
|---|---|
| Cách đọc | かんせん |
| Hán-Việt | CẢM NHIỄM |
| Nghĩa tiếng Việt | Bị nhiễm (virus, mã độc) |
| Tiếng Anh | Infection (by malware) |
| Cấp độ | Cốt lõi |
| Mảng chuyên môn | Bảo mật & dữ liệu |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật IT |
Giải thích chuyên môn
Máy tính bị mã độc xâm nhập và chạy. Nghi bị nhiễm (máy chậm bất thường, file bị đổi đuôi, phần mềm diệt virus cảnh báo) thì ngắt mạng (rút cáp LAN, tắt Wi-Fi) và báo ngay; đừng tự ý tắt máy hay xoá file khi chưa được hướng dẫn, vì có thể làm mất dấu vết cần cho điều tra.
Lưu ý & thực tế
Từ y học thông thường cũng là 感染 (nhiễm bệnh). Trong IT hay đi với ウイルス, マルウェア: ウイルスに感染する.
Câu ví dụ trong công việc
ウイルスに感染した疑いがある端末は、LANケーブルを抜いてください。
Máy nghi bị nhiễm virus thì hãy rút cáp mạng ra.
感染の範囲を調べるため、ほかの端末もスキャンしています。
Để xác định phạm vi lây nhiễm, chúng tôi đang quét cả các máy khác.