Tiếng Nhật IT · Bảo mật & dữ liệu
Thuật ngữ ID管理 là gì?
Quản lý tài khoản (ID người dùng) (Identity management, account management)
| Thuật ngữ | ID管理 |
|---|---|
| Cách đọc | アイディーかんり |
| Hán-Việt | QUẢN LÍ |
| Nghĩa tiếng Việt | Quản lý tài khoản (ID người dùng) |
| Tiếng Anh | Identity management, account management |
| Cấp độ | Thường gặp |
| Mảng chuyên môn | Bảo mật & dữ liệu |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật IT |
Giải thích chuyên môn
Quản lý vòng đời tài khoản của từng người: tạo khi vào dự án, đổi quyền khi chuyển vị trí, khoá hoặc xoá khi rời đi. Hay sót nhất là khâu cuối: người đã nghỉ mà tài khoản vẫn còn dùng được.
Câu ví dụ trong công việc
ID管理が不十分で、退職者のアカウントが残っていました。
Quản lý tài khoản lỏng lẻo nên tài khoản của người đã nghỉ việc vẫn còn.
プロジェクトのID管理表に、メンバーの追加と削除を記録します。
Ghi việc thêm và xoá thành viên vào bảng quản lý tài khoản của dự án.