Tiếng Nhật IT · Bảo mật & dữ liệu
Thuật ngữ マルウェア là gì?
Phần mềm độc hại, mã độc (malware) (Malware)
| Thuật ngữ | マルウェア |
|---|---|
| Cách đọc | マルウェア |
| Nghĩa tiếng Việt | Phần mềm độc hại, mã độc (malware) |
| Tiếng Anh | Malware |
| Cấp độ | Cốt lõi |
| Mảng chuyên môn | Bảo mật & dữ liệu |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật IT |
Giải thích chuyên môn
Tên gọi chung cho phần mềm độc hại: virus, trojan, ランサムウェア, phần mềm gián điệp… Hay lây qua file đính kèm, trang web độc, USB. Người không chuyên hay gọi chung là ウイルス; báo cáo kỹ thuật thì dùng マルウェア.
Câu ví dụ trong công việc
添付ファイルを開いたあと、パソコンがマルウェアに感染しました。
Sau khi mở file đính kèm, máy tính đã bị nhiễm mã độc.
マルウェア対策として、ウイルス対策ソフトを常に最新にしてください。
Để phòng mã độc, hãy luôn cập nhật phần mềm diệt virus lên bản mới nhất.