Tiếng Nhật IT · Bảo mật & dữ liệu

Thuật ngữ セキュリティインシデント là gì?

Sự cố bảo mật (Security incident)

Thông tin thuật ngữ セキュリティインシデント
Thuật ngữセキュリティインシデント
Cách đọcセキュリティインシデント
Nghĩa tiếng ViệtSự cố bảo mật
Tiếng AnhSecurity incident
Cấp độCốt lõi
Mảng chuyên mônBảo mật & dữ liệu
Chuyên ngànhTiếng Nhật IT

Giải thích chuyên môn

Sự việc đe doạ an toàn thông tin: nhiễm mã độc, truy cập trái phép, rò rỉ dữ liệu, mất laptop, gửi nhầm email có thông tin mật. Khác sự cố hệ thống thông thường ở chỗ có thể dính tới luật, tới khách và báo chí, nên phải báo theo đường quy định (cấp trên, 情シス, CSIRT) ngay cả khi mới chỉ nghi ngờ.

Lưu ý & thực tế

Nhiều công ty có quy định "nghi ngờ cũng báo": báo nhầm không sao, giấu mới là lỗi lớn.

Câu ví dụ trong công việc

Khi nghi có sự cố bảo mật, đừng tự phán đoán mà hãy báo ngay.

Làm mất laptop cũng được xử lý như một sự cố bảo mật.

Thuật ngữ liên quan

Nguồn

Biên soạn bởi GoMe