Tiếng Nhật IT · Bảo mật & dữ liệu
Thuật ngữ なりすまし là gì?
Mạo danh, giả danh (Impersonation, spoofing)
| Thuật ngữ | なりすまし |
|---|---|
| Cách đọc | なりすまし |
| Nghĩa tiếng Việt | Mạo danh, giả danh |
| Tiếng Anh | Impersonation, spoofing |
| Cấp độ | Cốt lõi |
| Mảng chuyên môn | Bảo mật & dữ liệu |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật IT |
Giải thích chuyên môn
Giả làm người khác hay hệ thống khác: đăng nhập bằng tài khoản người khác, gửi email giả danh cấp trên hay đối tác, dựng trang web giả. Mail mạo danh nhờ chuyển tiền gấp hay báo đổi tài khoản ngân hàng là một chiêu hay gặp; thấy lạ thì xác nhận lại qua kênh khác (gọi điện), đừng trả lời thẳng vào mail đó.
Lưu ý & thực tế
Gốc từ động từ なりすます (giả làm). Email giả người gửi gọi là なりすましメール; tiếng Anh là spoofing.
Câu ví dụ trong công việc
取引先を名乗るなりすましメールが届いたので、全社に注意喚起しました。
Có email mạo danh đối tác gửi tới nên chúng tôi đã cảnh báo toàn công ty.
なりすましを防ぐため、振込先の変更は電話でも確認します。
Để chống mạo danh, việc đổi tài khoản nhận tiền chúng tôi xác nhận cả qua điện thoại.