Tiếng Nhật IT · Bảo mật & dữ liệu
Thuật ngữ のぞき見 là gì?
Nhìn trộm (màn hình, tài liệu) (Shoulder surfing, peeking)
| Thuật ngữ | のぞき見 |
|---|---|
| Cách đọc | のぞきみ |
| Hán-Việt | KIẾN |
| Nghĩa tiếng Việt | Nhìn trộm (màn hình, tài liệu) |
| Tiếng Anh | Shoulder surfing, peeking |
| Cấp độ | Thường gặp |
| Mảng chuyên môn | Bảo mật & dữ liệu |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật IT |
Giải thích chuyên môn
Người khác nhìn trộm màn hình hay giấy tờ của bạn, nhất là ở nơi đông người: tàu điện, quán cà phê, chỗ làm việc chung. Để chống, công ty hay phát miếng dán chống nhìn trộm (のぞき見防止フィルター) và dặn không mở tài liệu mật ở nơi công cộng.
Lưu ý & thực tế
Chữ Hán đầy đủ là 覗き見; trong kỹ thuật tấn công gọi là ショルダーハッキング.
Câu ví dụ trong công việc
電車の中では、のぞき見されるおそれがあるので資料を開かないでください。
Trên tàu điện có nguy cơ bị nhìn trộm nên đừng mở tài liệu.
ノートパソコンに、のぞき見防止フィルターを貼ってください。
Hãy dán miếng chống nhìn trộm lên laptop.