Tiếng Nhật IT · Bảo mật & dữ liệu
Thuật ngữ 暗号化 là gì?
Mã hoá (Encryption)
| Thuật ngữ | 暗号化 |
|---|---|
| Cách đọc | あんごうか |
| Hán-Việt | ÁM HIỆU HOÁ |
| Nghĩa tiếng Việt | Mã hoá |
| Tiếng Anh | Encryption |
| Cấp độ | Cốt lõi |
| Mảng chuyên môn | Bảo mật & dữ liệu |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật IT |
Giải thích chuyên môn
Biến dữ liệu thành dạng không đọc được nếu không có khoá. Hay nói theo hai chỗ: mã hoá đường truyền (通信の暗号化: HTTPS, VPN) và mã hoá dữ liệu lưu trữ (ổ đĩa, DB, file). Laptop công ty thường bắt buộc mã hoá ổ đĩa để lỡ mất máy cũng không lộ dữ liệu.
Lưu ý & thực tế
暗号 là "mật mã"; 暗号化 là hành động mã hoá. Ngược lại là 復号 (giải mã).
Câu ví dụ trong công việc
個人情報を含むファイルは、暗号化してから送ってください。
File có thông tin cá nhân thì hãy mã hoá rồi mới gửi.
ノートパソコンのディスクは、すべて暗号化されています。
Ổ đĩa của mọi laptop đều đã được mã hoá.