Tiếng Nhật IT · Bảo mật & dữ liệu

Thuật ngữ 報告義務(ほうこくぎむ) là gì?

Nghĩa vụ báo cáo (Reporting obligation)

Thông tin thuật ngữ 報告義務
Thuật ngữ報告義務
Cách đọcほうこくぎむ
Hán-ViệtBÁO CÁO NGHĨA VỤ
Nghĩa tiếng ViệtNghĩa vụ báo cáo
Tiếng AnhReporting obligation
Cấp độThường gặp
Mảng chuyên mônBảo mật & dữ liệu
Chuyên ngànhTiếng Nhật IT

Giải thích chuyên môn

Nghĩa vụ phải báo cáo, theo luật hoặc theo hợp đồng. Trong bảo mật hay gặp hai loại: hợp đồng với khách thường ghi bên nhận làm phải báo ngay khi có sự cố liên quan dữ liệu của khách; và 個人情報保護法 bắt doanh nghiệp báo cáo 個人情報保護委員会 trong một số trường hợp rò rỉ. Theo trang của 個人情報保護委員会, báo cáo sơ bộ (速報) trong khoảng 3–5 ngày và báo cáo chính thức (確報) trong 30 ngày kể từ khi phát hiện (60 ngày nếu nghi do hành vi có mục đích xấu).

Lưu ý & thực tế

Quyết định vụ việc có thuộc diện phải báo hay không là của công ty, không phải của từng kỹ sư. Phần của bạn là báo lên ngay, đừng chờ "chắc chắn rồi mới báo": theo hướng dẫn của PPC, thời hạn tính từ lúc bất kỳ bộ phận nào trong công ty biết sự việc.

Câu ví dụ trong công việc

Vì có nghĩa vụ báo cáo theo hợp đồng nên chúng tôi cũng liên lạc ngay với khách.

Chúng tôi đang hỏi phòng pháp chế xem vụ rò rỉ lần này có thuộc diện phải báo cáo không.

Thuật ngữ liên quan

Nguồn

Biên soạn bởi GoMe