Tiếng Nhật IT · Bảo mật & dữ liệu
Thuật ngữ 内部統制 là gì?
Kiểm soát nội bộ (Internal control)
| Thuật ngữ | 内部統制 |
|---|---|
| Cách đọc | ないぶとうせい |
| Hán-Việt | NỘI BỘ THỐNG CHẾ |
| Nghĩa tiếng Việt | Kiểm soát nội bộ |
| Tiếng Anh | Internal control |
| Cấp độ | Chuyên sâu |
| Mảng chuyên môn | Bảo mật & dữ liệu |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật IT |
Giải thích chuyên môn
Cơ chế công ty đặt ra để công việc chạy đúng quy định và tránh gian lận, sai sót: tách người làm với người duyệt, giới hạn quyền, lưu lại bằng chứng. Với công ty niêm yết, đây còn là yêu cầu của luật (hay gọi J-SOX). Trong hệ thống, 内部統制 hiện ra thành các yêu cầu như: lập trình viên không được tự sửa dữ liệu production, mọi thao tác phải có log và người duyệt.
Câu ví dụ trong công việc
内部統制の観点から、開発者が本番データを直接変更することは認められていません。
Xét từ góc kiểm soát nội bộ, lập trình viên không được phép sửa trực tiếp dữ liệu production.