Tiếng Nhật IT · Bảo mật & dữ liệu
Thuật ngữ 注意喚起 là gì?
Cảnh báo, nhắc mọi người cẩn thận (Advisory, caution notice)
| Thuật ngữ | 注意喚起 |
|---|---|
| Cách đọc | ちゅういかんき |
| Hán-Việt | CHÚ Ý HOÁN KHỞI |
| Nghĩa tiếng Việt | Cảnh báo, nhắc mọi người cẩn thận |
| Tiếng Anh | Advisory, caution notice |
| Cấp độ | Cốt lõi |
| Mảng chuyên môn | Bảo mật & dữ liệu |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật IT |
Giải thích chuyên môn
Thông báo nhắc mọi người chú ý một nguy cơ: 情シス gửi mail toàn công ty về email lừa đảo đang lan, quản lý nhắc team sau một vụ gửi nhầm mail. Các tổ chức như IPA, JPCERT/CC cũng phát hành 注意喚起 về lỗ hổng nghiêm trọng; team vận hành hay theo dõi để biết cần vá gì.
Lưu ý & thực tế
Từ hơi trang trọng. Nói chuyện thường thì nghe 注意してください, 気をつけてください; văn bản thì dùng 注意喚起.
Câu ví dụ trong công việc
誤送信が続いているため、部内に注意喚起のメールを送りました。
Vì liên tục có vụ gửi nhầm email nên tôi đã gửi mail nhắc nhở trong bộ phận.
IPAから脆弱性の注意喚起が出ているので、影響があるか確認してください。
IPA vừa ra cảnh báo về lỗ hổng, hãy kiểm tra xem hệ thống mình có bị ảnh hưởng không.