Tiếng Nhật IT · Bảo mật & dữ liệu
Thuật ngữ 外部記憶媒体 là gì?
Thiết bị lưu trữ ngoài (External storage media)
| Thuật ngữ | 外部記憶媒体 |
|---|---|
| Cách đọc | がいぶきおくばいたい |
| Hán-Việt | NGOẠI BỘ KÝ ỨC MÔI THỂ |
| Nghĩa tiếng Việt | Thiết bị lưu trữ ngoài |
| Tiếng Anh | External storage media |
| Cấp độ | Thường gặp |
| Mảng chuyên môn | Bảo mật & dữ liệu |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật IT |
Giải thích chuyên môn
Cách gọi chung trong quy định cho mọi thứ lưu dữ liệu ngoài máy: USBメモリ, ổ cứng gắn ngoài, thẻ SD, đĩa CD/DVD. Câu hay gặp trong nội quy: 外部記憶媒体の使用は原則禁止.
Lưu ý & thực tế
Gọi tắt là 外部媒体; quy định cũng hay dùng từ rộng hơn là 記録媒体 (phương tiện ghi dữ liệu). Từ trang trọng, chủ yếu thấy trong văn bản; nói chuyện thì người ta nói thẳng USBメモリ.
Câu ví dụ trong công việc
外部記憶媒体を使う場合は、上長の許可を得てください。
Muốn dùng thiết bị lưu trữ ngoài thì phải được cấp trên cho phép.
セキュリティ規程で、外部記憶媒体への書き出しは禁止されています。
Theo quy định bảo mật, việc chép dữ liệu ra thiết bị lưu trữ ngoài bị cấm.