Tiếng Nhật IT · Bảo mật & dữ liệu

Thuật ngữ 端末(たんまつ) là gì?

Thiết bị đầu cuối (máy tính, điện thoại người dùng) (Device, endpoint)

Thông tin thuật ngữ 端末
Thuật ngữ端末
Cách đọcたんまつ
Hán-ViệtĐOAN MẠT
Nghĩa tiếng ViệtThiết bị đầu cuối (máy tính, điện thoại người dùng)
Tiếng AnhDevice, endpoint
Cấp độCốt lõi
Mảng chuyên mônBảo mật & dữ liệu
Chuyên ngànhTiếng Nhật IT

Giải thích chuyên môn

Thiết bị người dùng cầm để làm việc: laptop, máy tính bàn, điện thoại, máy tính bảng. Quy định bảo mật hay chia: 会社貸与端末 (máy công ty cấp) và 私物端末 (máy cá nhân).

Lưu ý & thực tế

Hán-Việt "đoan mạt" không giúp đoán nghĩa; nhớ 端末 = device. Trong quy định còn gặp 業務端末 (máy dùng cho công việc).

Câu ví dụ trong công việc

Đừng làm việc trên thiết bị nào khác ngoài máy công ty cấp.

Nếu làm mất thiết bị, hãy liên lạc ngay với bộ phận IT.

Thuật ngữ liên quan

Nguồn

Biên soạn bởi GoMe