Tiếng Nhật IT · Bảo mật & dữ liệu
Thuật ngữ 離席 là gì?
Rời chỗ ngồi (Stepping away from one’s desk)
| Thuật ngữ | 離席 |
|---|---|
| Cách đọc | りせき |
| Hán-Việt | LY TỊCH |
| Nghĩa tiếng Việt | Rời chỗ ngồi |
| Tiếng Anh | Stepping away from one’s desk |
| Cấp độ | Cốt lõi |
| Mảng chuyên môn | Bảo mật & dữ liệu |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật IT |
Giải thích chuyên môn
Đứng dậy rời bàn làm việc: đi họp, đi vệ sinh, nghỉ trưa. Chat nội bộ hay có trạng thái 離席中. Trong quy định bảo mật, lúc 離席 là lúc phải khoá màn hình và cất tài liệu.
Lưu ý & thực tế
Báo nhanh trong chat: 少し離席します (tôi rời chỗ một chút), 戻りました (tôi đã quay lại).
Câu ví dụ trong công việc
離席するときは、画面をロックして書類を片付けてください。
Khi rời chỗ, hãy khoá màn hình và cất dọn giấy tờ.
少し離席しますので、急ぎの場合はチャットでご連絡ください。
Tôi rời chỗ một chút, có việc gấp thì nhắn chat cho tôi nhé.