Tiếng Nhật IT · Bảo mật & dữ liệu

Thuật ngữ 添付ファイル(てんぷファイル) là gì?

File đính kèm (Attachment)

Thông tin thuật ngữ 添付ファイル
Thuật ngữ添付ファイル
Cách đọcてんぷファイル
Hán-ViệtTHIÊM PHÓ
Nghĩa tiếng ViệtFile đính kèm
Tiếng AnhAttachment
Cấp độCốt lõi
Mảng chuyên mônBảo mật & dữ liệu
Chuyên ngànhTiếng Nhật IT

Giải thích chuyên môn

File gửi kèm email. Hai chuyện bảo mật hay gặp: file đính kèm lạ là đường lây マルウェア phổ biến (đừng mở, nhất là file nén hay file Office đòi bật macro); và đính kèm nhầm file là một kiểu 誤送信. Nhiều công ty đã chuyển sang gửi link thư mục chia sẻ thay vì đính kèm.

Lưu ý & thực tế

Hay nói 添付します, 添付をご確認ください. Quên đính kèm thì gửi lại kèm câu 添付漏れがありました, 失礼いたしました.

Câu ví dụ trong công việc

Tôi gửi bản báo giá dạng file đính kèm.

File đính kèm từ người lạ thì đừng mở, hãy xoá đi.

Thuật ngữ liên quan

Nguồn

Biên soạn bởi GoMe