Tiếng Nhật IT · Bảo mật & dữ liệu
Thuật ngữ 紛失 là gì?
Làm mất (đồ, thiết bị, tài liệu) (Loss (of a device or document))
| Thuật ngữ | 紛失 |
|---|---|
| Cách đọc | ふんしつ |
| Hán-Việt | PHÂN THẤT |
| Nghĩa tiếng Việt | Làm mất (đồ, thiết bị, tài liệu) |
| Tiếng Anh | Loss (of a device or document) |
| Cấp độ | Cốt lõi |
| Mảng chuyên môn | Bảo mật & dữ liệu |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật IT |
Giải thích chuyên môn
Làm mất laptop, điện thoại, USB, thẻ ra vào hay tài liệu. Ở công ty Nhật, làm mất thiết bị có dữ liệu công việc là một セキュリティインシデント: phải báo ngay, kể cả ngoài giờ, để kịp khoá từ xa và đánh giá có lộ dữ liệu không. Hay đi cặp với 盗難 (とうなん, bị trộm).
Lưu ý & thực tế
Câu hay dùng: 紛失した可能性があります (có khả năng đã làm mất). Đừng chờ tìm kỹ mấy hôm rồi mới báo.
Câu ví dụ trong công việc
社用スマホを紛失したので、遠隔でロックしてもらいました。
Tôi làm mất điện thoại công ty nên đã nhờ khoá từ xa.
入館証を紛失した場合は、総務に届け出てください。
Nếu làm mất thẻ ra vào, hãy báo cho phòng hành chính.