Tiếng Nhật IT · Bảo mật & dữ liệu
Thuật ngữ アクセス権限 là gì?
Quyền truy cập (Access rights, access permissions)
| Thuật ngữ | アクセス権限 |
|---|---|
| Cách đọc | アクセスけんげん |
| Hán-Việt | QUYỀN HẠN |
| Nghĩa tiếng Việt | Quyền truy cập |
| Tiếng Anh | Access rights, access permissions |
| Cấp độ | Cốt lõi |
| Mảng chuyên môn | Bảo mật & dữ liệu |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật IT |
Giải thích chuyên môn
Quyền được vào và thao tác trên một hệ thống, thư mục, dữ liệu hay máy chủ: chỉ xem, được sửa, được xoá. Vào dự án mới, việc đầu tiên thường là xin アクセス権限 cho repo, máy chủ, thư mục chung; rời dự án thì quyền phải được thu hồi.
Lưu ý & thực tế
Nói gọn là 権限 (xem mảng hạ tầng). 権限がない là không có quyền; 権限をいただけますか là xin cấp quyền.
Câu ví dụ trong công việc
共有フォルダのアクセス権限は、閲覧のみにしてください。
Quyền truy cập thư mục chung hãy để ở mức chỉ xem.
プロジェクトを抜けたメンバーのアクセス権限を削除しました。
Tôi đã xoá quyền truy cập của thành viên đã rời dự án.