Tiếng Nhật IT · Bảo mật & dữ liệu
Thuật ngữ DDoS攻撃 là gì?
Tấn công từ chối dịch vụ phân tán (DDoS) (DDoS attack)
| Thuật ngữ | DDoS攻撃 |
|---|---|
| Cách đọc | ディードスこうげき |
| Hán-Việt | CÔNG KÍCH |
| Nghĩa tiếng Việt | Tấn công từ chối dịch vụ phân tán (DDoS) |
| Tiếng Anh | DDoS attack |
| Cấp độ | Chuyên sâu |
| Mảng chuyên môn | Bảo mật & dữ liệu |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật IT |
Giải thích chuyên môn
Rất nhiều máy (thường là máy đã bị chiếm quyền) cùng gửi lượng truy cập khổng lồ vào một dịch vụ, làm máy chủ hay đường mạng quá tải để người dùng thật không vào được. Thường chống bằng dịch vụ của nhà cung cấp cloud, CDN hoặc nhà mạng; ít khi tự xử lý được ở máy chủ của mình.
Lưu ý & thực tế
Đọc ディードス. Tấn công từ một nguồn gọi là DoS攻撃 (ドスこうげき). Nhìn từ phía vận hành, triệu chứng giống アクセス集中, phải xem log mới phân biệt được.
Câu ví dụ trong công việc
サイトがつながらない原因は、DDoS攻撃によるアクセス集中でした。
Nguyên nhân trang web không vào được là lượng truy cập dồn dập do tấn công DDoS.