Tiếng Nhật IT · Bảo mật & dữ liệu
Thuật ngữ 施錠 là gì?
Khoá (cửa, tủ) (Locking (a door or cabinet))
| Thuật ngữ | 施錠 |
|---|---|
| Cách đọc | せじょう |
| Hán-Việt | THI ĐĨNH |
| Nghĩa tiếng Việt | Khoá (cửa, tủ) |
| Tiếng Anh | Locking (a door or cabinet) |
| Cấp độ | Thường gặp |
| Mảng chuyên môn | Bảo mật & dữ liệu |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật IT |
Giải thích chuyên môn
Khoá cửa, tủ, ngăn kéo bằng chìa hay khoá số. Trong quy định bảo mật: tài liệu mật cất vào tủ có khoá, người về cuối cùng phải 施錠 phòng. Từ trang trọng, hay thấy trên biển báo và văn bản; nói thường thì là 鍵をかける.
Lưu ý & thực tế
Ngược lại là 解錠 (かいじょう, mở khoá). Biển 施錠中 = đang khoá.
Câu ví dụ trong công việc
機密書類は、施錠できるキャビネットに保管してください。
Tài liệu mật hãy cất trong tủ có khoá.
最後に退室する人は、会議室の施錠を確認してください。
Người rời phòng cuối cùng hãy kiểm tra đã khoá phòng họp chưa.