Tiếng Nhật IT · Bảo mật & dữ liệu
Thuật ngữ 改ざん là gì?
Sửa đổi trái phép (dữ liệu, trang web, log) (Tampering, falsification)
| Thuật ngữ | 改ざん |
|---|---|
| Cách đọc | かいざん |
| Hán-Việt | CẢI |
| Nghĩa tiếng Việt | Sửa đổi trái phép (dữ liệu, trang web, log) |
| Tiếng Anh | Tampering, falsification |
| Cấp độ | Thường gặp |
| Mảng chuyên môn | Bảo mật & dữ liệu |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật IT |
Giải thích chuyên môn
Sửa nội dung khi không được phép: đổi trang web để chèn mã độc, sửa dữ liệu trong DB, sửa log để xoá dấu vết. Chống 改ざん bằng phân quyền, dùng ハッシュ hay 電子署名 để biết nội dung có bị đổi không, và giữ log ở nơi không sửa được.
Lưu ý & thực tế
Chữ đầy đủ là 改竄; vì 竄 là chữ hiếm nên hay viết 改ざん. Ngoài bảo mật còn dùng cho làm giả số liệu, giấy tờ (データ改ざん).
Câu ví dụ trong công việc
Webサイトが改ざんされ、不審なページに転送されるようになっていました。
Trang web đã bị sửa trái phép, bị chuyển hướng sang một trang đáng ngờ.
ログの改ざんを防ぐため、別のサーバーに保存しています。
Để chống sửa log, chúng tôi lưu log ở một máy chủ khác.