Tiếng Nhật IT · Bảo mật & dữ liệu
Thuật ngữ 情報漏えい là gì?
Rò rỉ thông tin (Information leak, data leak)
| Thuật ngữ | 情報漏えい |
|---|---|
| Cách đọc | じょうほうろうえい |
| Hán-Việt | TÌNH BÁO LẬU |
| Nghĩa tiếng Việt | Rò rỉ thông tin |
| Tiếng Anh | Information leak, data leak |
| Cấp độ | Cốt lõi |
| Mảng chuyên môn | Bảo mật & dữ liệu |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật IT |
Giải thích chuyên môn
Thông tin mật hay thông tin cá nhân lọt ra ngoài, dù do bị tấn công hay do sơ suất: gửi mail nhầm người, làm mất laptop, để lộ dữ liệu trên mạng. Một vụ 情報漏えい có thể lên báo và làm mất lòng tin của khách, nên nghi có rò rỉ là phải báo ngay, không tự xử lý một mình.
Lưu ý & thực tế
Chữ đầy đủ là 漏洩; chữ 洩 không nằm trong bảng chữ Hán thông dụng (常用漢字) nên văn bản hay viết 漏えい. Nói chuyện thường ngày còn nghe 情報漏れ (じょうほうもれ).
Câu ví dụ trong công việc
メールの誤送信は、情報漏えいにつながります。
Gửi nhầm email có thể dẫn tới rò rỉ thông tin.
情報漏えいの可能性がある場合は、すぐに上長に報告してください。
Khi có khả năng rò rỉ thông tin, hãy báo ngay cho cấp trên.