Tiếng Nhật IT · Bảo mật & dữ liệu

Thuật ngữ アカウントロック là gì?

Khoá tài khoản (sau nhiều lần đăng nhập sai) (Account lockout)

Thông tin thuật ngữ アカウントロック
Thuật ngữアカウントロック
Cách đọcアカウントロック
Nghĩa tiếng ViệtKhoá tài khoản (sau nhiều lần đăng nhập sai)
Tiếng AnhAccount lockout
Cấp độCốt lõi
Mảng chuyên mônBảo mật & dữ liệu
Chuyên ngànhTiếng Nhật IT

Giải thích chuyên môn

Tài khoản bị tạm khoá khi nhập sai mật khẩu quá số lần cho phép, để chống dò mật khẩu. Bị khoá thì thường phải chờ một lúc, hoặc nhờ quản trị viên hay ヘルプデスク mở khoá (ロック解除).

Lưu ý & thực tế

Nói gọn: アカウントがロックされた. Đừng nhầm với 画面ロック (khoá màn hình máy tính khi rời chỗ).

Câu ví dụ trong công việc

Nhập sai mật khẩu năm lần thì tài khoản bị khoá.

Muốn mở khoá tài khoản thì hãy nhờ bộ phận hỗ trợ.

Thuật ngữ liên quan

Nguồn

Biên soạn bởi GoMe