Tiếng Nhật IT · Bảo mật & dữ liệu
Thuật ngữ ペネトレーションテスト là gì?
Kiểm thử xâm nhập (pentest) (Penetration test)
| Thuật ngữ | ペネトレーションテスト |
|---|---|
| Cách đọc | ペネトレーションテスト |
| Nghĩa tiếng Việt | Kiểm thử xâm nhập (pentest) |
| Tiếng Anh | Penetration test |
| Cấp độ | Chuyên sâu |
| Mảng chuyên môn | Bảo mật & dữ liệu |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật IT |
Giải thích chuyên môn
Chuyên gia đóng vai kẻ tấn công, thử tấn công thật vào hệ thống theo kịch bản để xem xâm nhập được tới đâu. Khác 脆弱性診断 (liệt kê lỗ hổng càng đủ càng tốt), pentest đặt mục tiêu cụ thể như "có lấy được dữ liệu khách hàng không". Chỉ làm khi chủ hệ thống đã đồng ý trước bằng văn bản (thiếu sự đồng ý thì có thể phạm 不正アクセス禁止法).
Lưu ý & thực tế
Gọi tắt ペンテスト.
Câu ví dụ trong công việc
ペネトレーションテストの実施日は、監視チームにも事前に共有してください。
Ngày thực hiện kiểm thử xâm nhập, hãy báo trước cho cả team giám sát.