Tiếng Nhật IT · 設計

Thuật ngữ Thiết kế — 設計

Tổng hợp 100 thuật ngữ tiếng Nhật cốt lõi và chuyên sâu trong mảng Thiết kế (設計) thuộc chuyên ngành Tiếng Nhật IT.

Danh sách thuật ngữ mảng Thiết kế
Thuật ngữ (Kanji / Kana) Nghĩa tiếng Việt & Tiếng Anh Cấp độ
ようけんていぎ Định nghĩa yêu cầu Requirements definition Cốt lõi
きほんせっけい Thiết kế cơ bản Basic design, external design Cốt lõi
しょうさいせっけい Thiết kế chi tiết Detailed design, internal design Cốt lõi
しよう Đặc tả, quy cách (hệ thống phải hoạt động thế nào) Specification Cốt lõi
じょうりゅうこうてい Công đoạn thượng nguồn (yêu cầu, thiết kế) Upstream phases (requirements and design) Thường gặp
かりゅうこうてい Công đoạn hạ nguồn (lập trình, kiểm thử) Downstream phases (coding and testing) Thường gặp
ようきゅう Mong muốn, yêu cầu (khách nêu ra, chưa qua sàng lọc) Request, (user) requirement Cốt lõi
ようけん Yêu cầu (điều hệ thống phải đáp ứng, đã thống nhất) Requirement Cốt lõi
ようきゅうていぎ Định nghĩa mong muốn (bước làm rõ khách muốn gì) User requirements definition Chuyên sâu
ようけんていぎしょ Tài liệu định nghĩa yêu cầu Requirements specification document Cốt lõi
ヒアリング Phỏng vấn lấy thông tin (hỏi khách về nghiệp vụ, mong muốn) Interview, requirements hearing Cốt lõi
ぎょうむ Nghiệp vụ (công việc thực tế của khách mà hệ thống hỗ trợ) Business operations, work Cốt lõi
ぎょうむフロー Luồng nghiệp vụ (sơ đồ ai làm gì, theo thứ tự nào) Business process flow Cốt lõi
ぎょうむようけん Yêu cầu nghiệp vụ Business requirements Thường gặp
きのうようけん Yêu cầu chức năng Functional requirements Cốt lõi
ひきのうようけん Yêu cầu phi chức năng (hiệu năng, bảo mật, khả dụng…) Non-functional requirements Cốt lõi
げんこうちょうさ Khảo sát hệ thống, nghiệp vụ hiện tại Current system survey Thường gặp
げんこうシステム Hệ thống hiện tại (đang chạy, sắp được thay) Current (legacy) system Cốt lõi
げんこうとうしゅう Giữ nguyên như hệ thống hiện tại Keeping the current behavior as is Thường gặp
アズイズ Hiện trạng (nghiệp vụ, hệ thống bây giờ) As-is (current state) Thường gặp
トゥービー Trạng thái mong muốn (sau khi có hệ thống mới) To-be (target state) Thường gặp
ようけんもれ Sót yêu cầu Missing requirement Thường gặp
ユースケース Ca sử dụng (người dùng dùng hệ thống để làm một việc) Use case Thường gặp
トレーサビリティ Khả năng truy vết (yêu cầu ↔ thiết kế ↔ test) Traceability Chuyên sâu
がいぶせっけい Thiết kế bên ngoài (tên khác của thiết kế cơ bản) External design Thường gặp
ないぶせっけい Thiết kế bên trong (tên khác của thiết kế chi tiết) Internal design Thường gặp
がいようせっけい Thiết kế tổng quan (cách gọi khác của thiết kế cơ bản ở một số công ty) Outline design, high-level design Thường gặp
ほうしきせっけい Thiết kế phương thức (kiến trúc, nền tảng kỹ thuật) System architecture design Chuyên sâu
がめんせっけい Thiết kế màn hình Screen design Cốt lõi
ディービーせっけい Thiết kế cơ sở dữ liệu Database design Cốt lõi
がいねんせっけい Thiết kế khái niệm (bậc đầu của thiết kế DB) Conceptual (data) design Chuyên sâu
ろんりせっけい Thiết kế logic (bậc giữa của thiết kế DB) Logical design Chuyên sâu
ぶつりせっけい Thiết kế vật lý (bậc cuối của thiết kế DB) Physical design Chuyên sâu
アーキテクチャ Kiến trúc (hệ thống, phần mềm) Architecture Thường gặp
せっけいほうしん Phương châm thiết kế, nguyên tắc chung khi thiết kế Design policy, design guidelines Thường gặp
きのういちらん Danh sách chức năng Function list Cốt lõi
エーピーアイせっけい Thiết kế API API design Thường gặp
せっけいしょ Tài liệu thiết kế Design document Cốt lõi
しようしょ Tài liệu đặc tả Specification document Cốt lõi
がめんせっけいしょ Tài liệu thiết kế màn hình Screen design document Cốt lõi
がめんせんいず Sơ đồ chuyển màn hình Screen transition diagram Cốt lõi
せんい Chuyển (sang màn hình, trạng thái khác) Transition Cốt lõi
ちょうひょう Báo biểu, chứng từ in ra (hoá đơn, phiếu, báo cáo) Business form, printed report Cốt lõi
アイエフていぎしょ Tài liệu định nghĩa giao tiếp (giữa các hệ thống) Interface specification Thường gặp
イーアールず Sơ đồ ER (thực thể – quan hệ) ER diagram (entity–relationship) Cốt lõi
テーブルていぎしょ Tài liệu định nghĩa bảng (DB) Table definition document Cốt lõi
クラスず Sơ đồ lớp (UML) Class diagram Thường gặp
シーケンスず Sơ đồ tuần tự (UML) Sequence diagram Thường gặp
ユーエムエル Ngôn ngữ mô hình hoá thống nhất (UML) Unified Modeling Language Chuyên sâu
フローチャート Lưu đồ (sơ đồ các bước xử lý) Flowchart Thường gặp
じょうたいせんいず Sơ đồ chuyển trạng thái State transition diagram Chuyên sâu
クラッドひょう Bảng CRUD (chức năng nào tạo, đọc, sửa, xoá bảng nào) CRUD matrix Chuyên sâu
メッセージいちらん Danh sách thông báo (lỗi, xác nhận) của hệ thống Message list Thường gặp
かいていりれき Lịch sử sửa đổi (của tài liệu) Revision history Thường gặp
テーブル Bảng (trong cơ sở dữ liệu) Table (database) Cốt lõi
カラム Cột (của bảng DB) Column Cốt lõi
せいきか Chuẩn hoá (dữ liệu trong DB) Normalization Thường gặp
しゅキー Khoá chính Primary key Cốt lõi
がいぶキー Khoá ngoại Foreign key Thường gặp
インデックス Chỉ mục (index trong DB) Index Thường gặp
エンティティ Thực thể (một "thứ" cần lưu dữ liệu) Entity Chuyên sâu
マスタ Dữ liệu gốc (master: danh mục khách, sản phẩm…) Master data Cốt lõi
エンドポイント Endpoint (địa chỉ gọi một API) Endpoint Thường gặp
こうもく Mục, trường (dữ liệu trên màn hình, báo biểu, bảng) Item, field Cốt lõi
ひっす Bắt buộc (phải nhập, phải có) Required, mandatory Cốt lõi
けたすう Số chữ số, số ký tự (độ dài tối đa của một trường) Number of digits, field length Thường gặp
しょきち Giá trị ban đầu, giá trị mặc định Initial value, default value Thường gặp
さいばん Cấp số (sinh mã, số thứ tự cho dữ liệu mới) Number assignment, ID generation Thường gặp
ワイヤーフレーム Bản phác khung màn hình (wireframe) Wireframe Thường gặp
モックアップ Bản mẫu giao diện (trông gần như thật, chưa chạy được) Mockup Thường gặp
プロトタイプ Bản chạy thử (prototype) Prototype Thường gặp
デザインカンプ Bản thiết kế giao diện hoàn chỉnh (design comp) Design comp Chuyên sâu
ユーアイ Giao diện người dùng (UI) User interface Cốt lõi
ユーエックス Trải nghiệm người dùng (UX) User experience Thường gặp
どうせん Đường dẫn dắt người dùng (tới một hành động) User flow, navigation path Thường gặp
ユーザビリティ Tính dễ dùng (usability) Usability Chuyên sâu
プルダウン Danh sách thả xuống (dropdown) Pull-down menu, dropdown Cốt lõi
ひかっせい Vô hiệu (nút, ô nhập bị làm mờ, không thao tác được) Disabled (UI element) Cốt lõi
ひひょうじ Ẩn (không hiển thị) Hidden Cốt lõi
せっけいレビュー Review thiết kế Design review Cốt lõi
ぜんてい Tiền đề, điều được giả định sẵn Premise, assumption Cốt lõi
せいやく Ràng buộc, giới hạn Constraint Cốt lõi
しようかくてい Chốt đặc tả Finalizing the specification Cốt lõi
しようとうけつ Đóng băng đặc tả (không nhận thay đổi nữa) Specification freeze Thường gặp
ごうい Đồng thuận, thống nhất (giữa hai bên) Agreement, consensus Cốt lõi
かいしゃく Cách hiểu (một câu chữ, một đặc tả) Interpretation Cốt lõi
あいまい Mơ hồ, không rõ ràng Ambiguous, vague Cốt lõi
すりあわせ Trao đổi để điều chỉnh cho khớp (ý kiến, đặc tả giữa các bên) Coordination, aligning (opinions, specs) Cốt lõi
たたきだい Bản nháp đem ra bàn (để mọi người góp ý) Draft for discussion, straw man Thường gặp
せっけいもれ Sót trong thiết kế Design omission Thường gặp
せいごうせい Tính nhất quán, khớp nhau Consistency, integrity Thường gặp
だとうせい Tính hợp lý, có căn cứ Validity, appropriateness Chuyên sâu
きさい Ghi (vào tài liệu); nội dung được ghi Entry, description (in a document) Cốt lõi
よみあわせ Đọc rà chung (cùng nhau đọc tài liệu từ đầu tới cuối) Walkthrough, reading a document through together Thường gặp
みてい Chưa quyết định Undecided, TBD Cốt lõi
きょうつうぶひん Thành phần dùng chung Common component, shared module Thường gặp
せきむ Trách nhiệm (phần việc một class, module phải đảm nhận) Responsibility (of a module or class) Chuyên sâu
そけつごう Liên kết lỏng (các phần ít phụ thuộc vào nhau) Loose coupling Chuyên sâu
はいたせいぎょ Kiểm soát truy cập đồng thời (exclusive control) Exclusive control, concurrency control Chuyên sâu
れんけい Liên kết, kết nối (giữa các hệ thống) Integration, linkage (between systems) Cốt lõi

Nguồn

Biên soạn bởi GoMe