Tiếng Nhật IT · Thiết kế

Thuật ngữ 責務(せきむ) là gì?

Trách nhiệm (phần việc một class, module phải đảm nhận) (Responsibility (of a module or class))

Thông tin thuật ngữ 責務
Thuật ngữ責務
Cách đọcせきむ
Hán-ViệtTRÁCH VỤ
Nghĩa tiếng ViệtTrách nhiệm (phần việc một class, module phải đảm nhận)
Tiếng AnhResponsibility (of a module or class)
Cấp độChuyên sâu
Mảng chuyên mônThiết kế
Chuyên ngànhTiếng Nhật IT

Giải thích chuyên môn

Trong thiết kế phần mềm, 責務 là việc mà một class hay module chịu trách nhiệm. Nguyên tắc chung: mỗi phần một 責務; một class vừa đọc DB, vừa tính tiền, vừa dựng màn hình là ôm quá nhiều 責務, khó sửa và khó test.

Lưu ý & thực tế

Ngoài đời, 責務 là nghĩa vụ, trách nhiệm (giọng trang trọng). Trong review hay nghe 責務が多すぎる, 責務を分ける.

Câu ví dụ trong công việc

Class này ôm quá nhiều việc, hãy tách làm hai.

Thuật ngữ liên quan

Nguồn

Biên soạn bởi GoMe