Tiếng Nhật IT · Thiết kế
Thuật ngữ 主キー là gì?
Khoá chính (Primary key)
| Thuật ngữ | 主キー |
|---|---|
| Cách đọc | しゅキー |
| Hán-Việt | CHỦ |
| Nghĩa tiếng Việt | Khoá chính |
| Tiếng Anh | Primary key |
| Cấp độ | Cốt lõi |
| Mảng chuyên môn | Thiết kế |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật IT |
Giải thích chuyên môn
Cột (hoặc nhóm cột) dùng để xác định duy nhất một hàng trong bảng; không được trùng, không được NULL. Thường là ID tự tăng hoặc một mã có ý nghĩa nghiệp vụ.
Lưu ý & thực tế
Đọc しゅキー, không phải おもキー. Cũng hay nghe プライマリキー, viết tắt PK.
Câu ví dụ trong công việc
このテーブルの主キーは、注文番号です。
Khoá chính của bảng này là mã đơn hàng.
主キーが重複して、データを登録できませんでした。
Khoá chính bị trùng nên không đăng ký được dữ liệu.