Tiếng Nhật IT · Thiết kế

Thuật ngữ 要件(ようけん) là gì?

Yêu cầu (điều hệ thống phải đáp ứng, đã thống nhất) (Requirement)

Thông tin thuật ngữ 要件
Thuật ngữ要件
Cách đọcようけん
Hán-ViệtYẾU KIỆN
Nghĩa tiếng ViệtYêu cầu (điều hệ thống phải đáp ứng, đã thống nhất)
Tiếng AnhRequirement
Cấp độCốt lõi
Mảng chuyên mônThiết kế
Chuyên ngànhTiếng Nhật IT

Giải thích chuyên môn

Điều hệ thống PHẢI đáp ứng, đã được hai bên thống nhất và ghi vào tài liệu. Chia làm 機能要件 (làm được chức năng gì) và 非機能要件 (nhanh đến đâu, an toàn đến đâu…). Thiết kế và test về sau đều lấy 要件 làm chuẩn để đối chiếu.

Lưu ý & thực tế

Đừng nhầm với 用件 (ようけん, việc cần nói): cùng cách đọc nhưng khác chữ, 用件 hay gặp trong email và điện thoại.

Câu ví dụ trong công việc

Chức năng này có nằm trong yêu cầu của lần này không ạ?

Hãy kiểm tra trên tài liệu thiết kế xem đã đáp ứng yêu cầu chưa.

Trong quy trình

Thuật ngữ liên quan

Nguồn

Biên soạn bởi GoMe