Tiếng Nhật IT · Thiết kế
Thuật ngữ カラム là gì?
Cột (của bảng DB) (Column)
| Thuật ngữ | カラム |
|---|---|
| Cách đọc | カラム |
| Nghĩa tiếng Việt | Cột (của bảng DB) |
| Tiếng Anh | Column |
| Cấp độ | Cốt lõi |
| Mảng chuyên môn | Thiết kế |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật IT |
Giải thích chuyên môn
Một cột trong bảng DB, ứng với một loại dữ liệu (tên, ngày tạo, trạng thái…). Trong tài liệu thiết kế còn hay gọi là 項目. Thêm hay đổi カラム trên DB đang chạy là thay đổi lớn, thường phải kèm chuyển đổi dữ liệu cũ.
Lưu ý & thực tế
Cùng gốc column nhưng カラム (cột DB) khác コラム (bài chuyên mục trên báo). Tài liệu cũ đôi khi ghi 列 (れつ).
Câu ví dụ trong công việc
注文テーブルに、配送日のカラムを追加します。
Chúng ta sẽ thêm cột ngày giao hàng vào bảng đơn hàng.
このカラムはNULLを許可しますか。
Cột này có cho phép NULL không ạ?