Tiếng Nhật IT · Thiết kế
Thuật ngữ ER図 là gì?
Sơ đồ ER (thực thể – quan hệ) (ER diagram (entity–relationship))
| Thuật ngữ | ER図 |
|---|---|
| Cách đọc | イーアールず |
| Hán-Việt | ĐỒ |
| Nghĩa tiếng Việt | Sơ đồ ER (thực thể – quan hệ) |
| Tiếng Anh | ER diagram (entity–relationship) |
| Cấp độ | Cốt lõi |
| Mảng chuyên môn | Thiết kế |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật IT |
Giải thích chuyên môn
Sơ đồ vẽ các bảng (hoặc thực thể) và quan hệ giữa chúng: một khách có nhiều đơn hàng, một đơn hàng có nhiều dòng chi tiết… Nhìn ER図 là hiểu nhanh cấu trúc dữ liệu của hệ thống; người mới vào dự án nên đọc nó trước khi đọc code.
Lưu ý & thực tế
Đọc イーアールず. ER là Entity Relationship.
Câu ví dụ trong công việc
ER図を見て、テーブル同士の関係を確認してください。
Hãy xem sơ đồ ER để nắm quan hệ giữa các bảng.
テーブルを追加したので、ER図も更新しました。
Tôi đã thêm bảng nên cũng đã cập nhật sơ đồ ER.