Tiếng Nhật IT · Thiết kế
Thuật ngữ ヒアリング là gì?
Phỏng vấn lấy thông tin (hỏi khách về nghiệp vụ, mong muốn) (Interview, requirements hearing)
| Thuật ngữ | ヒアリング |
|---|---|
| Cách đọc | ヒアリング |
| Nghĩa tiếng Việt | Phỏng vấn lấy thông tin (hỏi khách về nghiệp vụ, mong muốn) |
| Tiếng Anh | Interview, requirements hearing |
| Cấp độ | Cốt lõi |
| Mảng chuyên môn | Thiết kế |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật IT |
Giải thích chuyên môn
Buổi hỏi trực tiếp khách hàng hoặc người dùng để nắm nghiệp vụ hiện tại và điều họ muốn. Người Nhật dùng ヒアリング theo nghĩa "đi hỏi để lấy thông tin", không phải "nghe hiểu" như môn ヒアリング ở trường tiếng.
Lưu ý & thực tế
Nên chuẩn bị sẵn danh sách câu hỏi (ヒアリングシート) và gửi khách trước. Hỏi xong thì gửi biên bản để khách xác nhận lại.
Câu ví dụ trong công việc
来週、経理部の担当者に業務のヒアリングを行います。
Tuần sau, chúng ta sẽ phỏng vấn người phụ trách phòng kế toán về nghiệp vụ.
ヒアリングで聞いた内容を、議事録にまとめてお送りします。
Tôi sẽ tổng hợp nội dung đã hỏi được vào biên bản và gửi qua ạ.