Tiếng Nhật IT · Thiết kế
Thuật ngữ 論理設計 là gì?
Thiết kế logic (bậc giữa của thiết kế DB) (Logical design)
| Thuật ngữ | 論理設計 |
|---|---|
| Cách đọc | ろんりせっけい |
| Hán-Việt | LUẬN LÝ THIẾT KẾ |
| Nghĩa tiếng Việt | Thiết kế logic (bậc giữa của thiết kế DB) |
| Tiếng Anh | Logical design |
| Cấp độ | Chuyên sâu |
| Mảng chuyên môn | Thiết kế |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật IT |
Giải thích chuyên môn
Biến mô hình khái niệm thành bảng, cột, khoá, rồi chuẩn hoá (正規化) để dữ liệu không bị lặp. Chưa phụ thuộc vào sản phẩm DB cụ thể (PostgreSQL hay Oracle).
Câu ví dụ trong công việc
論理設計で正規化して、重複するデータをなくしました。
Ở thiết kế logic, chúng tôi đã chuẩn hoá để loại bỏ dữ liệu trùng lặp.