Tiếng Nhật IT · Thiết kế
Thuật ngữ 概念設計 là gì?
Thiết kế khái niệm (bậc đầu của thiết kế DB) (Conceptual (data) design)
| Thuật ngữ | 概念設計 |
|---|---|
| Cách đọc | がいねんせっけい |
| Hán-Việt | KHÁI NIỆM THIẾT KẾ |
| Nghĩa tiếng Việt | Thiết kế khái niệm (bậc đầu của thiết kế DB) |
| Tiếng Anh | Conceptual (data) design |
| Cấp độ | Chuyên sâu |
| Mảng chuyên môn | Thiết kế |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật IT |
Giải thích chuyên môn
Bậc đầu của DB設計: xác định nghiệp vụ có những "thứ" gì cần lưu (khách hàng, đơn hàng, sản phẩm) và chúng liên quan nhau thế nào, chưa nghĩ tới DB cụ thể. Kết quả thường là một ER図 sơ lược.
Lưu ý & thực tế
Ngoài DB, 概念設計 còn có thể chỉ bước phác ý tưởng tổng thể của một sản phẩm; nghĩa cụ thể tuỳ ngữ cảnh.
Câu ví dụ trong công việc
概念設計の段階では、細かい項目までは決めません。
Ở bước thiết kế khái niệm, chưa quyết định tới từng trường dữ liệu.