Tiếng Nhật IT · Thiết kế

Thuật ngữ 外部設計(がいぶせっけい) là gì?

Thiết kế bên ngoài (tên khác của thiết kế cơ bản) (External design)

Thông tin thuật ngữ 外部設計
Thuật ngữ外部設計
Cách đọcがいぶせっけい
Hán-ViệtNGOẠI BỘ THIẾT KẾ
Nghĩa tiếng ViệtThiết kế bên ngoài (tên khác của thiết kế cơ bản)
Tiếng AnhExternal design
Cấp độThường gặp
Mảng chuyên mônThiết kế
Chuyên ngànhTiếng Nhật IT

Giải thích chuyên môn

Thiết kế những gì nhìn thấy từ bên ngoài hệ thống: màn hình, báo biểu, giao tiếp với hệ thống khác. Nhiều công ty dùng như tên khác của 基本設計, nhưng ranh giới mỗi nơi một khác, nên mới vào dự án hãy hỏi xem ở đây gọi giai đoạn nào là gì.

Lưu ý & thực tế

Cặp đôi với 内部設計. Trên lịch dự án có thể gặp cả hai cách gọi: 基本設計/詳細設計 hoặc 外部設計/内部設計.

Câu ví dụ trong công việc

Ở thiết kế bên ngoài, chúng ta quyết định những phần người dùng nhìn thấy.

Thuật ngữ liên quan

Nguồn

Biên soạn bởi GoMe